Từ vựng
なみき
なみき
vocabulary vocab word
cây trồng ven đường
hàng cây
なみき なみき なみき cây trồng ven đường, hàng cây
Ý nghĩa
cây trồng ven đường và hàng cây
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なみき
vocabulary vocab word
cây trồng ven đường
hàng cây