Từ vựng
並み大抵
なみたいてい
vocabulary vocab word
bình thường
trung bình
tầm thường
並み大抵 並み大抵 なみたいてい bình thường, trung bình, tầm thường
Ý nghĩa
bình thường trung bình và tầm thường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なみたいてい
vocabulary vocab word
bình thường
trung bình
tầm thường