Từ vựng
世
せい
vocabulary vocab word
thế giới
xã hội
công chúng
cuộc sống
đời người
thời đại
thời kỳ
kỷ nguyên
thế hệ
triều đại
sự cai trị
thời thế
cõi đời
世 世-2 せい thế giới, xã hội, công chúng, cuộc sống, đời người, thời đại, thời kỳ, kỷ nguyên, thế hệ, triều đại, sự cai trị, thời thế, cõi đời
Ý nghĩa
thế giới xã hội công chúng
Luyện viết
Nét: 1/5