Từ vựng
不順
ふじゅん
vocabulary vocab word
không đều
trái mùa
thay đổi thất thường
bất ổn
bất thường
不順 不順 ふじゅん không đều, trái mùa, thay đổi thất thường, bất ổn, bất thường
Ý nghĩa
không đều trái mùa thay đổi thất thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0