Từ vựng
不肖
ふしょう
vocabulary vocab word
bất hiếu (đối với cha
thầy
v.v.)
tôi (khiêm nhường)
tôi (khiêm nhường)
bất tài
thiếu kỹ năng
thiếu kinh nghiệm
ngu ngốc
bất hạnh
kém may mắn
不肖 不肖 ふしょう bất hiếu (đối với cha, thầy, v.v.), tôi (khiêm nhường), tôi (khiêm nhường), bất tài, thiếu kỹ năng, thiếu kinh nghiệm, ngu ngốc, bất hạnh, kém may mắn
Ý nghĩa
bất hiếu (đối với cha thầy v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0