Từ vựng
しらずしらず不知不識 しらずしらず不知不識 しらずしらず不知不識

Ý nghĩa

vô tình không hay biết và không ý thức được

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

不知不識
vô thức, không chủ ý, không hay biết
ふちふしき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠