Từ vựng
不文律
ふぶんりつ
vocabulary vocab word
luật bất thành văn
thông luật
quy tắc ngầm
不文律 不文律 ふぶんりつ luật bất thành văn, thông luật, quy tắc ngầm
Ý nghĩa
luật bất thành văn thông luật và quy tắc ngầm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0