Từ vựng
不敗
ふはい
vocabulary vocab word
bất bại
không thể bị đánh bại
bất khả chiến bại
不敗 不敗 ふはい bất bại, không thể bị đánh bại, bất khả chiến bại
Ý nghĩa
bất bại không thể bị đánh bại và bất khả chiến bại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0