Từ vựng
不摂生
ふせっせい
vocabulary vocab word
sự bỏ bê sức khỏe
lối sống không lành mạnh
sự thiếu điều độ
不摂生 不摂生 ふせっせい sự bỏ bê sức khỏe, lối sống không lành mạnh, sự thiếu điều độ
Ý nghĩa
sự bỏ bê sức khỏe lối sống không lành mạnh và sự thiếu điều độ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0