Từ vựng
不慣れ
ふなれ
vocabulary vocab word
thiếu kinh nghiệm
không quen thuộc (với)
không thành thạo
thiếu trải nghiệm
不慣れ 不慣れ ふなれ thiếu kinh nghiệm, không quen thuộc (với), không thành thạo, thiếu trải nghiệm
Ý nghĩa
thiếu kinh nghiệm không quen thuộc (với) không thành thạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0