Từ vựng
不当
ふとう
vocabulary vocab word
bất công
không công bằng
sai trái
không đúng đắn
vô lý
không có căn cứ
không được biện minh
không xứng đáng
quá mức
不当 不当 ふとう bất công, không công bằng, sai trái, không đúng đắn, vô lý, không có căn cứ, không được biện minh, không xứng đáng, quá mức
Ý nghĩa
bất công không công bằng sai trái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0