Từ vựng
不安
ふあん
vocabulary vocab word
lo lắng
bồn chồn
lo âu
e ngại
sợ hãi
bất an
hồi hộp
不安 不安 ふあん lo lắng, bồn chồn, lo âu, e ngại, sợ hãi, bất an, hồi hộp
Ý nghĩa
lo lắng bồn chồn lo âu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0