Từ vựng
不変
ふへん
vocabulary vocab word
vĩnh cửu
bất diệt
không thay đổi
bất biến
bất động
hằng định
vĩnh viễn
bất hủ
bất biến
不変 不変 ふへん vĩnh cửu, bất diệt, không thay đổi, bất biến, bất động, hằng định, vĩnh viễn, bất hủ, bất biến
Ý nghĩa
vĩnh cửu bất diệt không thay đổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0