Từ vựng
不在
ふざい
vocabulary vocab word
sự vắng mặt
sự bỏ mặc
sự thờ ơ
不在 不在 ふざい sự vắng mặt, sự bỏ mặc, sự thờ ơ
Ý nghĩa
sự vắng mặt sự bỏ mặc và sự thờ ơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふざい
vocabulary vocab word
sự vắng mặt
sự bỏ mặc
sự thờ ơ