Từ vựng
ふけんこう不健康 ふけんこう不健康 ふけんこう不健康

Ý nghĩa

sức khỏe kém tình trạng sức khỏe xấu và không lành mạnh

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠