Từ vựng
下焦
かしょー
vocabulary vocab word
hạ tiêu (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
hạ tiêu (tầng dưới của tam tiêu)
下焦 下焦 かしょー hạ tiêu (trong y học cổ truyền Trung Quốc), hạ tiêu (tầng dưới của tam tiêu)
Ý nghĩa
hạ tiêu (trong y học cổ truyền Trung Quốc) và hạ tiêu (tầng dưới của tam tiêu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0