Từ vựng
上覧
じょうらん
vocabulary vocab word
sự thị sát của hoàng đế
上覧 上覧 じょうらん sự thị sát của hoàng đế
Ý nghĩa
sự thị sát của hoàng đế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうらん
vocabulary vocab word
sự thị sát của hoàng đế