Từ vựng
うわかわ上皮 うわかわ上皮 うわかわ上皮

Ý nghĩa

lớp ngoài (ví dụ: của da) lớp biểu bì biểu bì

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠