Từ vựng
上流
じょうりゅう
vocabulary vocab word
thượng nguồn
thượng lưu
tầng lớp thượng lưu
上流 上流 じょうりゅう thượng nguồn, thượng lưu, tầng lớp thượng lưu
Ý nghĩa
thượng nguồn thượng lưu và tầng lớp thượng lưu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0