Từ vựng
のぼせる上気せる のぼせる上気せる のぼせる上気せる

Ý nghĩa

cảm thấy chóng mặt máu dồn lên đầu mất bình tĩnh

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠