Từ vựng
のぼせる
のぼせる
vocabulary vocab word
cảm thấy chóng mặt
máu dồn lên đầu
mất bình tĩnh
bị ám ảnh
say đắm
trở nên kiêu ngạo
のぼせる のぼせる のぼせる cảm thấy chóng mặt, máu dồn lên đầu, mất bình tĩnh, bị ám ảnh, say đắm, trở nên kiêu ngạo
Ý nghĩa
cảm thấy chóng mặt máu dồn lên đầu mất bình tĩnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0