Từ vựng
上手い
うまい
vocabulary vocab word
khéo léo
thành thạo
giỏi
chuyên nghiệp
tinh tế (trong diễn đạt
mánh khóe
v.v.)
phù hợp
thích hợp
ngon
hấp dẫn (về món ăn)
tốt
hay (ý tưởng
thỏa thuận
v.v.)
có lợi
đầy hứa hẹn
may mắn
thuận lợi
thành công
thỏa đáng
tuyệt vời
上手い 上手い うまい khéo léo, thành thạo, giỏi, chuyên nghiệp, tinh tế (trong diễn đạt, mánh khóe, v.v.), phù hợp, thích hợp, ngon, hấp dẫn (về món ăn), tốt, hay (ý tưởng, thỏa thuận, v.v.), có lợi, đầy hứa hẹn, may mắn, thuận lợi, thành công, thỏa đáng, tuyệt vời
Ý nghĩa
khéo léo thành thạo giỏi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0