Từ vựng
三絃
さんげん
vocabulary vocab word
shamisen
samisen
đàn tam huyền (loại đàn Trung Quốc)
ba nhạc cụ dây dùng trong nhã nhạc cung đình (biwa
wagon và sou)
ba dây
nhạc cụ ba dây
三絃 三絃 さんげん shamisen, samisen, đàn tam huyền (loại đàn Trung Quốc), ba nhạc cụ dây dùng trong nhã nhạc cung đình (biwa, wagon và sou), ba dây, nhạc cụ ba dây
Ý nghĩa
shamisen samisen đàn tam huyền (loại đàn Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0