Từ vựng
丈に
だけに
vocabulary vocab word
như đáng lẽ ra từ...
vì rằng... (tất nhiên...)
bởi vì...
vì là...
chính vì...
càng hơn vì...
do...
... là như vậy
chỉ để
chỉ cho
chỉ trong
丈に 丈に だけに như đáng lẽ ra từ..., vì rằng... (tất nhiên...), bởi vì..., vì là..., chính vì..., càng hơn vì..., do..., ... là như vậy, chỉ để, chỉ cho, chỉ trong
Ý nghĩa
như đáng lẽ ra từ... vì rằng... (tất nhiên...) bởi vì...
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0