Từ vựng
丈
じょう
vocabulary vocab word
chỉ
vừa đủ
đơn thuần
đơn giản
không hơn
chẳng gì ngoài
một mình
đến mức
tới mức
đủ để
丈 丈-3 じょう chỉ, vừa đủ, đơn thuần, đơn giản, không hơn, chẳng gì ngoài, một mình, đến mức, tới mức, đủ để
Ý nghĩa
chỉ vừa đủ đơn thuần
Luyện viết
Nét: 1/3