Từ vựng
だけ
だけ
vocabulary vocab word
chỉ
vừa đủ
đơn thuần
đơn giản
không hơn
chẳng gì ngoài
một mình
đến mức
tới mức
đủ để
だけ だけ だけ chỉ, vừa đủ, đơn thuần, đơn giản, không hơn, chẳng gì ngoài, một mình, đến mức, tới mức, đủ để
Ý nghĩa
chỉ vừa đủ đơn thuần
Luyện viết
Nét: 1/3