Từ vựng
万仞の谷
ばんじんのたに
vocabulary vocab word
vực thẳm không đáy
vực sâu thăm thẳm
万仞の谷 万仞の谷 ばんじんのたに vực thẳm không đáy, vực sâu thăm thẳm
Ý nghĩa
vực thẳm không đáy và vực sâu thăm thẳm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ばんじんのたに
vocabulary vocab word
vực thẳm không đáy
vực sâu thăm thẳm