Từ vựng
七月
しちがつ
vocabulary vocab word
tháng Bảy
tháng thứ bảy âm lịch
七月 七月 しちがつ tháng Bảy, tháng thứ bảy âm lịch
Ý nghĩa
tháng Bảy và tháng thứ bảy âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しちがつ
vocabulary vocab word
tháng Bảy
tháng thứ bảy âm lịch