Từ vựng
七曲がり
ななまがり
vocabulary vocab word
đường quanh co khúc khuỷu
七曲がり 七曲がり ななまがり đường quanh co khúc khuỷu
Ý nghĩa
đường quanh co khúc khuỷu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ななまがり
vocabulary vocab word
đường quanh co khúc khuỷu