Từ vựng
七つ
ななつ
vocabulary vocab word
bảy
bảy tuổi
bốn giờ (theo cách tính giờ cũ)
七つ 七つ ななつ bảy, bảy tuổi, bốn giờ (theo cách tính giờ cũ)
Ý nghĩa
bảy bảy tuổi và bốn giờ (theo cách tính giờ cũ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0