Từ vựng
丁髷物
ちょんまげもの
vocabulary vocab word
phim cổ trang thời Edo
kịch lịch sử thời Edo
丁髷物 丁髷物 ちょんまげもの phim cổ trang thời Edo, kịch lịch sử thời Edo
Ý nghĩa
phim cổ trang thời Edo và kịch lịch sử thời Edo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
丁髷物
phim cổ trang thời Edo, kịch lịch sử thời Edo
ちょんまげもの
髷
búi tóc trên đỉnh đầu
まげ, わげ, キョク