Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
一糸一毫
いっしいちごう
vocabulary vocab word
một chút xíu
một tí
一糸一毫
isshiichigou
一糸一毫
一糸一毫
いっしいちごう
một chút xíu, một tí
い
っ
し
い
ち
ご
う
一
糸
一
毫
い
っ
し
い
ち
ご
う
一
糸
一
毫
い
っ
し
い
ち
ご
う
一
糸
一
毫
Ý nghĩa
một chút xíu
và
một tí
một chút xíu, một tí
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
一糸一毫
một chút xíu, một tí
いっしいちごう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
糸
sợi chỉ
いと, シ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
毫
sợi lông mảnh, bút lông, không chút nào
ごう.も, すこし, ゴウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
毛
lông, tóc, lông vũ...
け, モウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.