Từ vựng
一糸一毫
いっしいちごう
vocabulary vocab word
một chút xíu
một tí
一糸一毫 一糸一毫 いっしいちごう một chút xíu, một tí
Ý nghĩa
một chút xíu và một tí
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いっしいちごう
vocabulary vocab word
một chút xíu
một tí