Từ vựng
一盃
いっぱい
vocabulary vocab word
một cốc (đầy)
một ly (đầy)
một bát (đầy)
đầy cốc
đầy ly
đầy bát
đầy thìa
một chén (rượu)
đầy
chứa đầy
tràn đầy
đông đúc
chật ních
hoàn toàn
hết công suất
tối đa
hết mức có thể
nhiều
lắm
rất nhiều
tất cả...
toàn bộ...
một con (mực
bạch tuộc
cua
v.v.)
một chiếc (thuyền)
一盃 一盃-2 いっぱい một cốc (đầy), một ly (đầy), một bát (đầy), đầy cốc, đầy ly, đầy bát, đầy thìa, một chén (rượu), đầy, chứa đầy, tràn đầy, đông đúc, chật ních, hoàn toàn, hết công suất, tối đa, hết mức có thể, nhiều, lắm, rất nhiều, tất cả..., toàn bộ..., một con (mực, bạch tuộc, cua, v.v.), một chiếc (thuyền)
Ý nghĩa
một cốc (đầy) một ly (đầy) một bát (đầy)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0