Từ vựng
一掬い
ひとすくい
vocabulary vocab word
một muỗng (ví dụ: kem)
một muỗng đầy
muỗng trang trí nhỏ
一掬い 一掬い ひとすくい một muỗng (ví dụ: kem), một muỗng đầy, muỗng trang trí nhỏ
Ý nghĩa
một muỗng (ví dụ: kem) một muỗng đầy và muỗng trang trí nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0