Từ vựng
一匹狼
いっぴきおおかみ
vocabulary vocab word
sói đơn độc
người cô độc
người tự lực
一匹狼 一匹狼 いっぴきおおかみ sói đơn độc, người cô độc, người tự lực
Ý nghĩa
sói đơn độc người cô độc và người tự lực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0