Từ vựng
一匹オオカミ
いっぴきおーかみ
vocabulary vocab word
sói đơn độc
người cô độc
người tự lực
一匹オオカミ 一匹オオカミ いっぴきおーかみ sói đơn độc, người cô độc, người tự lực
Ý nghĩa
sói đơn độc người cô độc và người tự lực
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0