Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
リンパ節
リンパせつ
vocabulary vocab word
hạch bạch huyết
rinpa節
rinpasetsu
リンパ節
リンパ節
リンパせつ
hạch bạch huyết
リ
ン
パ
せ
つ
リ
ン
パ
節
リ
ン
パ
せ
つ
リ
ン
パ
節
リ
ン
パ
せ
つ
リ
ン
パ
節
Ý nghĩa
hạch bạch huyết
hạch bạch huyết
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
リンパせつ
hạch bạch huyết
Phân tích thành phần
リンパ節
hạch bạch huyết
リンパせつ
節
mắt (cây, thân cây), mùa...
ふし, -ぶし, セツ
竹
tre
たけ, チク
即
tức thì, tức là, nguyên trạng...
つ.く, つ.ける, ソク
卽
( CDP-8B7C )
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.