Từ vựng
ミミズ千匹
みみずせんびき
vocabulary vocab word
nghìn con giun đất (dùng để mô tả âm đạo có nhiều nếp gấp và mang lại khoái cảm đặc biệt khi quan hệ tình dục)
ミミズ千匹 ミミズ千匹 みみずせんびき nghìn con giun đất (dùng để mô tả âm đạo có nhiều nếp gấp và mang lại khoái cảm đặc biệt khi quan hệ tình dục)
Ý nghĩa
nghìn con giun đất (dùng để mô tả âm đạo có nhiều nếp gấp và mang lại khoái cảm đặc biệt khi quan hệ tình dục)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0