Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ミシン刺繍
みしんししゅー
vocabulary vocab word
thêu máy
mishin刺繍
mishinshishuu
ミシン刺繍
ミシン刺繍
みしんししゅー
thêu máy
ミ
シ
ン
し
しゅ
う
ミ
シ
ン
刺
繍
ミ
シ
ン
し
しゅ
う
ミ
シ
ン
刺
繍
ミ
シ
ン
し
しゅ
う
ミ
シ
ン
刺
繍
Ý nghĩa
thêu máy
thêu máy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
ミシン刺繍
thêu máy
ミシンししゅう
刺
gai, đâm, chém...
さ.す, さ.さる, シ
朿
gai
とげ, シ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
繍
khâu, vải thêu hoa văn
ぬいとり, シュウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
粛
trang nghiêm, lặng lẽ, nhẹ nhàng
つつし.む, シュク, スク
聿
bút lông, cuối cùng, bản thân...
ふで, ここに, イチ
⺕
( 彑 )
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.