Từ vựng
マイ箸
まいばし
vocabulary vocab word
đũa riêng
đũa cá nhân dùng nhiều lần (mang theo trong hộp
thay thế đũa dùng một lần)
マイ箸 マイ箸 まいばし đũa riêng, đũa cá nhân dùng nhiều lần (mang theo trong hộp, thay thế đũa dùng một lần)
Ý nghĩa
đũa riêng đũa cá nhân dùng nhiều lần (mang theo trong hộp và thay thế đũa dùng một lần)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0