Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
フライ級
フライきゅう
vocabulary vocab word
võ sĩ hạng ruồi
furai級
furaikyuu
フライ級
フライ級
フライきゅう
võ sĩ hạng ruồi
フ
ラ
イ
きゅ
う
フ
ラ
イ
級
フ
ラ
イ
きゅ
う
フ
ラ
イ
級
フ
ラ
イ
きゅ
う
フ
ラ
イ
級
Ý nghĩa
võ sĩ hạng ruồi
võ sĩ hạng ruồi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
フライ級
võ sĩ hạng ruồi
フライきゅう
級
lớp, cấp bậc, hạng
キュウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
及
vươn tới, phát huy, thực hiện...
およ.ぶ, およ.び, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.