Từ vựng
フジ棚
ふじだな
vocabulary vocab word
giàn hoa tử đằng
mái che hoa tử đằng
vòm hoa tử đằng
フジ棚 フジ棚 ふじだな giàn hoa tử đằng, mái che hoa tử đằng, vòm hoa tử đằng
Ý nghĩa
giàn hoa tử đằng mái che hoa tử đằng và vòm hoa tử đằng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0