Từ vựng
ナノ秒
なのびょー
vocabulary vocab word
nano giây
một phần tỷ giây
ns
ナノ秒 ナノ秒 なのびょー nano giây, một phần tỷ giây, ns
Ý nghĩa
nano giây một phần tỷ giây và ns
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なのびょー
vocabulary vocab word
nano giây
một phần tỷ giây
ns