Từ vựng
トンビが鷹を生む
とんびがたかをうむ
vocabulary vocab word
con hư tại mẹ
cháu hư tại bà
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
rồng sinh rồng
phượng sinh phượng
トンビが鷹を生む トンビが鷹を生む とんびがたかをうむ con hư tại mẹ, cháu hư tại bà, con nhà tông không giống lông cũng giống cánh, rồng sinh rồng, phượng sinh phượng
Ý nghĩa
con hư tại mẹ cháu hư tại bà con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0