Từ vựng
とんびがたかをうむ
とんびがたかをうむ
vocabulary vocab word
con hư tại mẹ
cháu hư tại bà
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
rồng sinh rồng
phượng sinh phượng
とんびがたかをうむ とんびがたかをうむ とんびがたかをうむ con hư tại mẹ, cháu hư tại bà, con nhà tông không giống lông cũng giống cánh, rồng sinh rồng, phượng sinh phượng
Ý nghĩa
con hư tại mẹ cháu hư tại bà con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0