Từ vựng
タコ壷
たこつぼ
vocabulary vocab word
bình bắt bạch tuộc
hố cáo
bong bóng
buồng vang
タコ壷 タコ壷 たこつぼ bình bắt bạch tuộc, hố cáo, bong bóng, buồng vang
Ý nghĩa
bình bắt bạch tuộc hố cáo bong bóng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0