Từ vựng
スウェーデン刺繍
すうぇーでんししゅー
vocabulary vocab word
Thêu dệt Thụy Điển
Thêu Thụy Điển
Thêu huck
Dệt huck
スウェーデン刺繍 スウェーデン刺繍 すうぇーでんししゅー Thêu dệt Thụy Điển, Thêu Thụy Điển, Thêu huck, Dệt huck
Ý nghĩa
Thêu dệt Thụy Điển Thêu Thụy Điển Thêu huck
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0