Từ vựng
ゴム紐
ゴムひも
vocabulary vocab word
dây thun
dây co giãn
dây đàn hồi
ゴム紐 ゴム紐 ゴムひも dây thun, dây co giãn, dây đàn hồi
Ý nghĩa
dây thun dây co giãn và dây đàn hồi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ゴムひも
vocabulary vocab word
dây thun
dây co giãn
dây đàn hồi