Từ vựng
コケ脅し
こけおどし
vocabulary vocab word
lời đe dọa suông
sự hù dọa
con hổ giấy
コケ脅し コケ脅し こけおどし lời đe dọa suông, sự hù dọa, con hổ giấy
Ý nghĩa
lời đe dọa suông sự hù dọa và con hổ giấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0