Từ vựng
ケータイ番号
vocabulary vocab word
số điện thoại di động
số điện thoại di động
ケータイ番号 ケータイ番号 số điện thoại di động, số điện thoại di động
ケータイ番号
Ý nghĩa
số điện thoại di động
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
số điện thoại di động
số điện thoại di động